Dùng sức mạnh khoa học, soi sáng con người Khởi nguồn từ thực tiễn lâm sàng, trở về với đáp án khoa học

Lấy nghiên cứu làm kim chỉ nam thắp sáng sự sống. Khoa học không chỉ nằm ở những bài báo được công bố, mà cốt lõi là sự ứng dụng thực tiễn: Biến mỗi kết quả nghiên cứu thành một giải pháp tối ưu hóa quá trình điều trị cho bệnh nhân.

  • 88+

    Mạng lưới phủ khắp

  • 60,000+

    Điều trị thành công cho hơn 60.000 lượt bệnh nhân quốc tế.

  • 30,000+

    Cung cấp dịch vụ tư vấn chuyên khoa sâu cho hơn 30.000 bệnh nhân toàn cầu.

  • JCI

    Tự hào là bệnh viện đạt chuẩn JCI (tiêu chuẩn vàng về chất lượng y tế thế giới).

Công trình nghiên cứu SCI trọng điểm

  • Ovarian cancer transformation from adenocarcinoma to undifferentiated small cell carcinoma: A case report

    Sự chuyển dạng từ ung thư biểu mô tuyến sang ung thư biểu mô tế bào nhỏ không biệt hóa ở buồng trứng đã hé lộ quá trình 'tiến hóa' của khối u dưới áp lực điều trị, bắt nguồn từ sự phân hóa bất thường của các tế bào gốc ung thư. Thực tiễn lâm sàng đòi hỏi phải thực hiện sinh thiết lặp lại để đánh giá động thái khối u, từ đó linh hoạt điều chỉnh phác đồ điều trị.

    Ứng dụng lâm sàng:
    Đối với bệnh nhân kháng thuốc hoặc tái phát, bác sĩ cần chỉ định tái sinh thiết để xác định sự chuyển dạng bệnh lý, tránh rập khuôn phác đồ cũ và hiện thực hóa điều trị cá thể hóa động.
  • The complete recanalization of PICC-related venous thrombosis in cancer patients: A series of case reports

    Sử dụng Tam thất Tổng Saponin (PNS) điều trị thành công 3 trường hợp huyết khối tĩnh mạch liên quan đến PICC ở bệnh nhân ung thư có chống chỉ định với Heparin/Urokinase. Kết quả ghi nhận sự tái thông hoàn toàn khối huyết khối, khẳng định PNS là một liệu pháp thay thế an toàn và hiệu quả trong việc thúc đẩy tuần hoàn.

    Ứng dụng lâm sàng:
    Nghiên cứu mở ra một lựa chọn điều trị bằng thảo dược hoàn toàn mới cho bệnh nhân ung thư bị huyết khối có nguy cơ xuất huyết cao hoặc chống chỉ định với thuốc chống đông; từ đó kỳ vọng sẽ tháo gỡ những thách thức trong việc xử trí các biến chứng liên quan đến ống thông tĩnh mạch.
  • Radioactive ¹²⁵I seed inhibits the cell growth, migration, and invasion of nasopharyngeal carcinoma by triggering DNA damage and inactivating VEGF-A/ERK signaling

    Hạt phóng xạ ¹²⁵I ức chế sự tăng trưởng, di trú và xâm lấn của tế bào ung thư biểu mô vòm họng bằng cách kích hoạt tổn thương DNA dẫn đến chết tế bào theo chương trình (apoptosis), đồng thời làm bất hoạt con đường tín hiệu VEGF-A/ERK. Nghiên cứu cho thấy hiệu quả của phương pháp này vượt trội so với chiếu xạ bằng tia X truyền thống.

    Ứng dụng lâm sàng:
    Kết quả nghiên cứu xác nhận việc cấy hạt phóng xạ I-ốt 125 mang lại hiệu quả điều trị rõ rệt đối với ung thư vòm họng tái phát tại chỗ hoặc kém đáp ứng với xạ trị ngoài, cung cấp một giải pháp can thiệp ít xâm lấn tại chỗ hữu hiệu cho thực hành lâm sàng.
  • Treatment of mid-late stage NSCLC using sodium cantharidinate/vitamin B6/GP regimen in clinic

    Phối hợp Natri Cantharidinate/Vitamin B6 với phác đồ GP trong điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) giai đoạn tiến triển đạt tỷ lệ đáp ứng 57,8% so với 36,6% ở nhóm đối chứng. Phương pháp này không chỉ cải thiện chất lượng sống mà còn giảm thiểu đáng kể các tác dụng phụ độc hại.

    Ứng dụng lâm sàng:
    Sự kết hợp giữa Natri Cantharidinate/Vitamin B6 và phác đồ GP trong điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) giai đoạn tiến triển mang lại tỷ lệ đáp ứng cao hơn và cải thiện rõ rệt chất lượng sống. Liệu pháp phối hợp này hứa hẹn là một chiến lược điều trị lâm sàng đầy triển vọng.
  • Next-generation immunotherapy in relapsed/refractory multiple myeloma: Strategies to achieve sustained MRD negativity

    Liệu pháp miễn dịch đang thúc đẩy cuộc cách mạng trong điều trị Đa u tủy xương tái phát/kháng trị. Các loại thuốc mới như tế bào CAR-T hướng đích BCMA và kháng thể đặc hiệu kép hứa hẹn giúp đạt được trạng thái âm tính với bệnh tồn lưu tối thiểu (MRD) bền vững. Việc tích hợp các phương thức này vào phác đồ điều trị sớm và tăng cường khả năng tiếp cận trên toàn cầu là những ưu tiên cốt lõi.

    Ứng dụng lâm sàng:
    Đối với bệnh nhân thuộc nhóm nguy cơ cao hoặc thất bại với nhiều phác đồ điều trị, cần sớm đánh giá và đưa liệu pháp tế bào CAR-T hoặc kháng thể đặc hiệu kép vào điều trị. Mục tiêu là đạt được sự thuyên giảm sâu (MRD âm tính) nhằm kéo dài thời gian sống cho người bệnh.

Chuyên gia Đầu ngành · Tiên phong Nghiên cứu Lâm sàng

  • GS. Tống Sĩ Quân

    GS. Tống Sĩ Quân

    Chuyên gia trưởng Khoa Ung bướu Quốc tế

    Thành viên của các hiệp hội ung thư uy tín: CSCO, ASCO, ESMO

    Hơn 40 năm kinh nghiệm thực hành lâm sàng

    title Nghiên cứu khoa học:

    Tác động của điều trị đốt u bằng sóng cao tần (RFA) đối với chức năng miễn dịch của bệnh nhân ung thư phổi.

    Ý nghĩa:Cải thiện đáng kể miễn dịch tự thân, là mắt xích thiết yếu trong phác đồ điều trị tổng hợp

    Tác động của đốt u bằng sóng cao tần (RFA) đối với chức năng miễn dịch của bệnh nhân ung thư gan.

    Ý nghĩa:Bệnh nhân ung thư gan nguyên phát thường bị ức chế miễn dịch; liệu pháp RFA giúp cải thiện rõ rệt chức năng miễn dịch tự thân của người bệnh.

  • BS. Đới Văn Yến

    BS. Đới Văn Yến

    Trưởng khoa Chuyên khoa Tuyến vú

    Hơn 20 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực ung thư

    Chuyên gia hàng đầu về chẩn đoán và điều trị ung thư vú

    title Nghiên cứu khoa học:

    Phân tích so sánh hiệu quả lâm sàng giữa hóa trị kết hợp dao Argon-Heli và hóa trị đơn thuần trong điều trị ung thư vú tam âm (TNBC) giai đoạn tiến triển.

    Ý nghĩa:Kết hợp tiêu hủy u bằng dao Argon-Heli với hóa trị tạo ra hiệu ứng cộng hưởng "1+1>2", giúp kéo dài thời gian sống không tiến triển (PFS) vượt trội so với chỉ hóa trị đơn thuần.

    Phân tích hiệu quả điều trị di căn hạch ổ bụng (sau phúc mạc) bằng kỹ thuật cấy hạt phóng xạ 125I.

    Ý nghĩa:Cấy hạt phóng xạ 125I giúp giảm đáng kể triệu chứng đau và kiểm soát hiệu quả sự tiến triển của khối u tại chỗ trong di căn hạch sau phúc mạc.

  • BS. Hoàng Tác Bình

    BS. Hoàng Tác Bình

    Chuyên gia Quốc tế về Ung thư

    Tiến sĩ Y khoa

    Trên 30 năm kinh nghiệm lâm sàng chuyên sâu

    title Nghiên cứu khoa học:

    The Complete Recanalization of PICC-related Venous Thrombosis in Cancer Patients: A Series of Case Reports Tái thông hoàn toàn huyết khối tĩnh mạch liên quan đến đặt catet tĩnh mạch trung tâm từ ngoại vi (PICC) ở bệnh nhân ung thư: Báo cáo chuỗi ca lâm sàng.

    Ý nghĩa:Cung cấp một lựa chọn điều trị khả thi và hiệu quả cho bệnh nhân ung thư gặp biến chứng huyết khối tĩnh mạch liên quan đến đặt catheter PICC.

  • BS. Mã Hiểu Dĩnh

    BS. Mã Hiểu Dĩnh

    Trưởng khoa Chuyên khoa Ung thư Tiêu hóa

    Chuyên gia hàng đầu về Nội soi Tiêu hóa

    Hơn 20 năm kinh nghiệm trong điều trị ung bướu

    title Nghiên cứu khoa học:

    Phối hợp diệt u bằng dao Argon-Heli và phác đồ FOLFIRI trong điều trị ung thư đại trực tràng di căn gan sau phẫu thuật.

    Ý nghĩa:Liệu pháp áp lạnh bằng dao Argon-Heli kết hợp hóa trị FOLFIRI cho hiệu quả rõ rệt, vượt trội so với phương pháp chỉ hóa trị đơn thuần.

  • Bác sĩ Vương Lực Căn

    Bác sĩ Vương Lực Căn

    Giám đốc Trung tâm Giao lưu Kỹ thuật Y tế Quốc tế

    Tiến sĩ Y khoa (MD, PhD)

    Hơn 40 năm kinh nghiệm nghiên cứu và điều trị lâm sàng ung bướu

    title Nghiên cứu khoa học:

    Californium-252 neutron brachytherapy combined with external pelvic radiotherapy plus concurrent chemotherapy for cervical cancer: a retrospective clinical study

    Ý nghĩa:Phác đồ kết hợp Californium-252 giúp đạt hiệu quả nhanh, cải thiện đáng kể tỷ lệ kiểm soát tại chỗ và sống còn dài hạn, trong khi các tác dụng phụ vẫn nằm trong ngưỡng kiểm soát.

  • BS. Vương Bảo Lợi

    BS. Vương Bảo Lợi

    Chuyên gia Ung bướu Quốc tế

    Hơn 20 năm kinh nghiệm điều trị ung thư

    title Nghiên cứu khoa học:

    Treatment of mid-late stage NSCLC using sodium cantharidinate/vitamin B6/GP regimen in clinic

    Ý nghĩa:Sự kết hợp này giúp nâng cao tỷ lệ đáp ứng điều trị và cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân giai đoạn trung hạn và muộn.

  • GS. Tống Sĩ Quân

    GS. Tống Sĩ Quân

    Chuyên gia trưởng Khoa Ung bướu Quốc tế

    Thành viên của các hiệp hội ung thư uy tín: CSCO, ASCO, ESMO

    Hơn 40 năm kinh nghiệm thực hành lâm sàng

    title Nghiên cứu khoa học:

    Tác động của điều trị đốt u bằng sóng cao tần (RFA) đối với chức năng miễn dịch của bệnh nhân ung thư phổi.

    Ý nghĩa:Cải thiện đáng kể miễn dịch tự thân, là mắt xích thiết yếu trong phác đồ điều trị tổng hợp

    Tác động của đốt u bằng sóng cao tần (RFA) đối với chức năng miễn dịch của bệnh nhân ung thư gan.

    Ý nghĩa:Bệnh nhân ung thư gan nguyên phát thường bị ức chế miễn dịch; liệu pháp RFA giúp cải thiện rõ rệt chức năng miễn dịch tự thân của người bệnh.

  • BS. Đới Văn Yến

    BS. Đới Văn Yến

    Trưởng khoa Chuyên khoa Tuyến vú

    Hơn 20 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực ung thư

    Chuyên gia hàng đầu về chẩn đoán và điều trị ung thư vú

    title Nghiên cứu khoa học:

    Phân tích so sánh hiệu quả lâm sàng giữa hóa trị kết hợp dao Argon-Heli và hóa trị đơn thuần trong điều trị ung thư vú tam âm (TNBC) giai đoạn tiến triển.

    Ý nghĩa:Kết hợp tiêu hủy u bằng dao Argon-Heli với hóa trị tạo ra hiệu ứng cộng hưởng "1+1>2", giúp kéo dài thời gian sống không tiến triển (PFS) vượt trội so với chỉ hóa trị đơn thuần.

    Phân tích hiệu quả điều trị di căn hạch ổ bụng (sau phúc mạc) bằng kỹ thuật cấy hạt phóng xạ 125I.

    Ý nghĩa:Cấy hạt phóng xạ 125I giúp giảm đáng kể triệu chứng đau và kiểm soát hiệu quả sự tiến triển của khối u tại chỗ trong di căn hạch sau phúc mạc.

  • BS. Hoàng Tác Bình

    BS. Hoàng Tác Bình

    Chuyên gia Quốc tế về Ung thư

    Tiến sĩ Y khoa

    Trên 30 năm kinh nghiệm lâm sàng chuyên sâu

    title Nghiên cứu khoa học:

    The Complete Recanalization of PICC-related Venous Thrombosis in Cancer Patients: A Series of Case Reports Tái thông hoàn toàn huyết khối tĩnh mạch liên quan đến đặt catet tĩnh mạch trung tâm từ ngoại vi (PICC) ở bệnh nhân ung thư: Báo cáo chuỗi ca lâm sàng.

    Ý nghĩa:Cung cấp một lựa chọn điều trị khả thi và hiệu quả cho bệnh nhân ung thư gặp biến chứng huyết khối tĩnh mạch liên quan đến đặt catheter PICC.

  • BS. Mã Hiểu Dĩnh

    BS. Mã Hiểu Dĩnh

    Trưởng khoa Chuyên khoa Ung thư Tiêu hóa

    Chuyên gia hàng đầu về Nội soi Tiêu hóa

    Hơn 20 năm kinh nghiệm trong điều trị ung bướu

    title Nghiên cứu khoa học:

    Phối hợp diệt u bằng dao Argon-Heli và phác đồ FOLFIRI trong điều trị ung thư đại trực tràng di căn gan sau phẫu thuật.

    Ý nghĩa:Liệu pháp áp lạnh bằng dao Argon-Heli kết hợp hóa trị FOLFIRI cho hiệu quả rõ rệt, vượt trội so với phương pháp chỉ hóa trị đơn thuần.

  • Bác sĩ Vương Lực Căn

    Bác sĩ Vương Lực Căn

    Giám đốc Trung tâm Giao lưu Kỹ thuật Y tế Quốc tế

    Tiến sĩ Y khoa (MD, PhD)

    Hơn 40 năm kinh nghiệm nghiên cứu và điều trị lâm sàng ung bướu

    title Nghiên cứu khoa học:

    Californium-252 neutron brachytherapy combined with external pelvic radiotherapy plus concurrent chemotherapy for cervical cancer: a retrospective clinical study

    Ý nghĩa:Phác đồ kết hợp Californium-252 giúp đạt hiệu quả nhanh, cải thiện đáng kể tỷ lệ kiểm soát tại chỗ và sống còn dài hạn, trong khi các tác dụng phụ vẫn nằm trong ngưỡng kiểm soát.

  • BS. Vương Bảo Lợi

    BS. Vương Bảo Lợi

    Chuyên gia Ung bướu Quốc tế

    Hơn 20 năm kinh nghiệm điều trị ung thư

    title Nghiên cứu khoa học:

    Treatment of mid-late stage NSCLC using sodium cantharidinate/vitamin B6/GP regimen in clinic

    Ý nghĩa:Sự kết hợp này giúp nâng cao tỷ lệ đáp ứng điều trị và cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân giai đoạn trung hạn và muộn.

Kết nối cùng đội ngũ chuyên gia hàng đầu thế giới
Để khoa học viết tiếp hy vọng cho sự sống

Phân loại bài báo khoa học

  • Tất cả
  • Ung thư phổi
  • Ung thư gan
  • Ung thư đường tiêu hóa
  • Ung thư vú
  • Ung thư đại trực tràng
  • Ung thư ở nữ giới
  • Ung thư vòm họng
  • Các nghiên cứu khác
  • Tác động của điều trị đốt u bằng sóng cao tần (RFA) đối với chức năng miễn dịch của bệnh nhân ung thư phổi.

    Ung thư phổi

    Tóm tắt: Nghiên cứu sự thay đổi hệ miễn dịch của bệnh nhân ung thư phổi sau khi can thiệp RFA.
    Kết luận: Đốt u bằng sóng cao tần giúp tăng cường rõ rệt chức năng miễn dịch, đóng vai trò quan trọng trong điều trị đa mô thức ung thư phổi.

    Tác giả: Bác sĩ Tống Sĩ Quân

    Nguồn: Tạp chí Tâm thần Lâm sàng, Vol. 22, No. 3, 05/2016.

  • Đánh giá và so sánh hiệu quả điều trị ngắn hạn cũng như các tác dụng phụ của hai phác đồ hóa trị trên bệnh nhân NSCLC giai đoạn muộn.

    Ung thư phổi

    Tóm tắt: Đánh giá và so sánh hiệu quả điều trị ngắn hạn cũng như các tác dụng phụ của hai phác đồ hóa trị trên bệnh nhân NSCLC giai đoạn muộn.

    Tác giả: Hạ Kiến Vũ

    Nguồn: Tạp chí Đại học Đồng Tế (Bản Y khoa), Số 6/2010.

  • Quan sát lâm sàng và chăm sóc điều dưỡng trong điều trị ung thư phổi giai đoạn tiến triển bằng kỹ thuật cấy hạt phóng xạ 25I.

    Ung thư phổi

    Tóm tắt: Phân tích các biến chứng và xây dựng chiến lược chăm sóc sau cấy hạt 125I dưới hướng dẫn của CT cho bệnh nhân ung thư phổi giai đoạn trung và muộn.
    Kết luận: Cần theo dõi sát sao các dấu hiệu sinh tồn sau thủ thuật để phòng ngừa và xử lý kịp thời các biến chứng.

    Tác giả: Vương Quân Lan, Tiêu Quyên

    Nguồn: Tạp chí Thực hành và Nghiên cứu Điều dưỡng, Số 13, Tập 9 (2012).

  • Tác động của điều trị đốt u bằng sóng cao tần (RFA) đối với chức năng miễn dịch của bệnh nhân ung thư gan.

    Ung thư gan

    Tóm tắt: Nghiên cứu sự thay đổi hệ miễn dịch ở bệnh nhân ung thư gan sau can thiệp RFA. ung thư phổi giai đoạn trung và muộn.
    Kết luận: Bệnh nhân ung thư gan nguyên phát thường bị suy giảm miễn dịch; kỹ thuật RFA giúp cải thiện rõ rệt chức năng miễn dịch tự thân của người bệnh.

    Tác giả: Bác sĩ Tống Sĩ Quân

    Nguồn: Tạp chí Tâm thần Lâm sàng, Vol. 25, No. 3, 05/2019.

  • Đánh giá hiệu quả phối hợp hóa tắc mạch nhiệt trị động mạch gan (THACE) và đốt u bằng sóng cao tần (RFA) dưới hướng dẫn của CT trong điều trị ung thư gan ác tính.

    Ung thư gan

    Tóm tắt: Nghiên cứu tác động của liệu pháp phối hợp đối với chức năng miễn dịch của bệnh nhân ung thư gan.
    Kết luận: Phương pháp điều trị kết hợp giúp nâng cao rõ rệt chức năng miễn dịch của người bệnh.

    Tác giả:Chân Ngạn Lợi (Zhen Yanli), Ban Trung Hoa (Ban Zhonghua)

    Nguồn: Tạp chí Tâm thần Lâm sàng, Vol. 25, No. 3, 05/2019.

  • Đánh giá giá trị ứng dụng lâm sàng của điều trị giảm nhẹ đối với ung thư đường tiêu hóa ác tính giai đoạn muộn.

    Ung thư đường tiêu hóa

    Tóm tắt: Khảo sát hiệu quả của các liệu pháp hỗ trợ nhằm cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân ung thư tiêu hóa giai đoạn cuối
    Kết luận: Phối hợp nhũ tương dầu Nha đảm tử (Brucea Javanica Oil) và dịch tiêm Phức hợp Khổ sâm mang lại hiệu quả lâm sàng rõ rệt: giúp nâng cao chất lượng sống và giảm thiểu đau đớn cho người bệnh.

    Tác giả:GS. Tống Sĩ Quân

    Nguồn: Tạp chí Y học Thực hành Trung Quốc, Số 9, Tập 11 (03/2016).

  • Ảnh hưởng ức chế tăng sinh của Erufosine đối với tế bào ung thư dạ dày và tế bào tủy xương

    Ung thư đường tiêu hóa

    Tóm tắt: Nghiên cứu này nhằm khảo sát tác động của hợp chất phân tử nhỏ Erufosine đối với sự tăng sinh của tế bào ung thư dạ dày và tế bào tủy xương bình thường, đồng thời đánh giá ảnh hưởng của chất này đến biểu hiện của phân tử truyền tín hiệu Akt, qua đó thảo luận cơ chế tác dụng của Erufosine trên tế bào ung thư.

    Tác giả:Hạ Kiến Vũ và cộng sự

    Nguồn:Tạp chí Ung thư Trung Quốc • Bắc Đại hạt nhân CACSCD • Kỳ 09 năm 2011 • trang 675-680, tổng cộng 6 trang

  • Nghiên cứu giá trị của xét nghiệm Pepsinogen (và tỷ lệ PG I/II), Gastrin-17 và kháng thể IgG vi khuẩn HP trong tầm soát ung thư dạ dày.

    Ung thư đường tiêu hóa

    Tóm tắt: Việc phối hợp xét nghiệm Pepsinogen, Gastrin-17 và kháng thể vi khuẩn HP giúp nâng cao tỷ lệ phát hiện ung thư dạ dày, có giá trị tham chiếu lâm sàng quan trọng.

    Tác giả: Hạ Kiến Vũ

    Nguồn: Tạp chí Phân tích Miễn dịch Đánh dấu và Lâm sàng, Số 9/2020.

  • Phân tích hiệu quả ngắn hạn và tính an toàn của kháng thể kháng PD-1 phối hợp Anlotinib, Paclitaxel và Cisplatin trong điều trị ung thư thực quản giai đoạn tiến triển.

    Ung thư đường tiêu hóa

    Tóm tắt: Quan sát hiệu quả ngắn hạn và tính an toàn của phác đồ phối hợp kháng thể kháng PD-1, Anlotinib, Paclitaxel và Cisplatin.
    Kết luận: Phác đồ này đạt tỷ lệ kiểm soát bệnh tốt đối với ung thư thực quản giai đoạn muộn, các phản ứng phụ nằm trong ngưỡng dung nạp, cung cấp một chiến lược điều trị mới cho lâm sàng.

    Tác giả: Mã Hiểu Dĩnh, Địch Học Lệ và cộng sự.

    Nguồn: Tạp chí Ứng dụng Dược phẩm Hiện đại Trung Quốc, Số 9/2021.

  • Quan sát hiệu quả ngắn hạn của kháng thể kháng PD-1 phối hợp Anlotinib trong điều trị ung thư thực quản giai đoạn tiến triển.

    Ung thư đường tiêu hóa

    Tóm tắt: Quan sát hiệu quả ngắn hạn và tính an toàn của phác đồ phối hợp kháng thể kháng PD-1, Anlotinib, Paclitaxel và Cisplatin.
    Kết luận: Phác đồ này đạt tỷ lệ kiểm soát bệnh tốt đối với ung thư thực quản giai đoạn muộn, các phản ứng phụ nằm trong ngưỡng dung nạp, cung cấp một chiến lược điều trị mới cho lâm sàng.

    Tác giả: Mã Hiểu Dĩnh.

    Nguồn: Tạp chí Y học Thực hành Trung Quốc, Số 36/2021.

  • Đồng thuận chuyên gia về điều trị tiêu hủy u (Ablation) cho ung thư vú không có chỉ định phẫu thuật (Phiên bản 2025).

    Ung thư vú

    Tóm tắt: Tạp chí Bệnh lý Tuyến vú Trung Hoa (Bản điện tử), Tháng 2/2026, Tập 20, Số 1.
    Kết luận: Điều trị tiêu hủy u (Ablation) áp dụng cho bệnh nhân ung thư vú không thể phẫu thuật hoặc từ chối phẫu thuật. Phương pháp này có ưu điểm là ít xâm lấn, bảo tồn được tuyến vú; bản đồng thuận này giúp chuẩn hóa quy trình thực hiện lâm sàng.

    Tác giả: Đới Văn Yến và cộng sự.

    Nguồn: Chin J Breast Dis (Electronic Edition),February 2026,Vol 20,No. 1

  • Điều trị ung thư vú giai đoạn muộn xâm lấn da gây loét, chảy máu bằng phối hợp áp lạnh tại chỗ (Dao Argon-Heli) và liệu pháp toàn thân.

    Ung thư vú

    Tóm tắt:
    Kết luận: Ung thư vú có tỷ lệ mắc cao nhất trong các bệnh ung thư ở nữ giới, tỷ lệ chữa khỏi sau khi di căn là thấp; mục tiêu điều trị chính là cải thiện triệu chứng, nâng cao chất lượng sống và kéo dài thời gian sống. Nghiên cứu này báo cáo hiệu quả của dao Argon-Heli phối hợp liệu pháp toàn thân trên 51 ca ung thư vú khối u lớn giai đoạn muộn đã xâm lấn da gây lở loét và chảy máu.

    Tác giả: Đới Văn Yến, Đàm Ngọc Băng, Triệu Nhất Phàm.

    Nguồn: Tạp chí Chẩn đoán Hình ảnh và Điều trị Can thiệp Trung Quốc, Số 11/2022.

  • Phân tích đối chiếu hiệu quả lâm sàng của dao Argon-Heli phối hợp hóa trị so với hóa trị đơn thuần trong điều trị ung thư vú tam âm giai đoạn tiến triển.

    Ung thư vú

    Tóm tắt:Điều trị tiêu hủy u bằng dao Argon-Heli phối hợp hóa trị cho ung thư vú tam âm giai đoạn muộn đạt hiệu quả "1+1 > 2". Thời gian sống thêm không bệnh tiến triển (PFS) vượt trội so với hóa trị đơn thuần. Phương pháp này an toàn, ít xâm lấn, không làm tăng tác dụng phụ của hóa trị, giúp cải thiện triệu chứng và nâng cao chất lượng sống cho bệnh nhân. Đây là một biện pháp điều trị phối hợp an toàn và hiệu quả rõ rệt trong ngắn hạn.

    Tác giả: Đới Văn Yến, Phan Tân và cộng sự.

    Nguồn: Tạp chí Y học Cát Lâm, Số 10/2019.

  • Quan sát lâm sàng về hiệu quả của dao Argon-Heli phối hợp phác đồ FOLFIRI trong điều trị ung thư đại trực tràng di căn gan sau phẫu thuật.

    Ung thư đại trực tràng

    Tóm tắt: Quan sát hiệu quả và tính an toàn của phác đồ phối hợp áp lạnh bằng dao Argon-Heli và hóa trị FOLFIRI.
    Kết luận: Liệu pháp phối hợp dao Argon-Heli và hóa trị toàn thân FOLFIRI cho hiệu quả điều trị xác thực đối với ung thư đại trực tràng di căn gan, vượt trội so với phương pháp chỉ sử dụng hóa trị đơn thuần.

    Tác giả: Mã Hiểu Dĩnh và cộng sự.

    Nguồn: Tạp chí Y học Thực hành Trung Quốc, Số 28/2016.

  • Assessing the Safety and Efficacy of Fecal Microbiota Transplantation for Severe Chemotherapy-Induced Diarrhea in Colorectal Cancer Patients: A Single-Arm Clinical Trial

    Ung thư đại trực tràng

    Tóm tắt: Tiêu chảy là một biến chứng thường gặp và có ý nghĩa lâm sàng quan trọng ở bệnh nhân ung thư đại trực tràng (CRC) đang được điều trị bằng hóa trị độc tế bào, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống cũng như mức độ tuân thủ điều trị của bệnh nhân.
    Mục tiêu: Đánh giá tính an toàn và hiệu quả của phương pháp cấy ghép hệ vi sinh vật phân (FMT) trong điều trị tiêu chảy nặng do hóa trị (CID) ở bệnh nhân CRC.

    Tác giả:Bệnh viện Ung bướu St.Stamford Quảng Châu

    Nguồn:International Journal of Clinical Practice, Volume 2025, Article ID 8052716, 12 trang

  • Xạ trị áp sát neutron Californium-252 (252Cf) phối hợp xạ trị ngoài vùng chậu trong điều trị ung thư cổ tử cung: Một nghiên cứu lâm sàng hồi cứu.

    Ung thư ở nữ giới

    Tóm tắt:Ung thư cổ tử cung là loại ung thư phổ biến thứ sáu ở phụ nữ Trung Quốc. Nghiên cứu này phân tích hồi cứu trên 150 bệnh nhân ung thư cổ tử cung giai đoạn từ IB đến IVB được điều trị bằng xạ trị áp sát neutron 252Cf phối hợp xạ trị ngoài và hóa trị bằng Cisplatin, nhằm đánh giá hiệu quả sống còn dài hạn và tính an toàn (tác dụng phụ).

    Tác giả: Vương Lập Căn, Hoàng Tác Bình và cộng sự.

    Nguồn: Tạp chí Ung thư Trung Quốc, Năm 2017, Tập 35, Số 04, Trang 35–43.

  • Ung thư biểu mô tế bào nhỏ cổ tử cung: Kinh nghiệm từ nghiên cứu đa trung tâm.

    Ung thư ở nữ giới

    Tóm tắt:Ung thư biểu mô tế bào nhỏ cổ tử cung (SCCC) là một loại khối u ác tính hiếm gặp với đặc tính xâm lấn mạnh và tiên lượng xấu. Nghiên cứu này phân tích hồi cứu dữ liệu lâm sàng của 93 bệnh nhân tại ba trung tâm từ năm 2001-2015, nhằm đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố lâm sàng và bệnh lý đối với thời gian sống thêm không bệnh (DFS) và tổng thời gian sống thêm (OS). Các yếu tố tiên lượng được phân tích bằng phương pháp Kaplan-Meier và mô hình hồi quy Cox.

    Tác giả: Vương Lực Căn và cộng sự.

    Nguồn: Tạp chí Quốc tế về Ung thư Phụ khoa, Tháng 2/2020, Tập 30, Số 2, Trang 174–180.

  • Sự chuyển dạng của ung thư buồng trứng từ ung thư biểu mô tuyến sang ung thư biểu mô tế bào nhỏ không biệt hóa: Báo cáo một trường hợp lâm sàng.

    Ung thư ở nữ giới

    Tóm tắt:Mục đích nghiên cứu vai trò của tế bào gốc ung thư trong sự thay đổi mô học của ung thư buồng trứng, đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tái sinh thiết để đánh giá tình trạng bệnh trong quá trình điều trị. Kết luận: Mọi thay đổi về mặt mô học quan sát được ở khối u buồng trứng đều có nguồn gốc từ tế bào gốc ung thư; nghiên cứu làm nổi bật sự cần thiết của việc sinh thiết lặp lại để đánh giá và điều chỉnh phác đồ điều trị xuyên suốt quá trình chống lại ung thư buồng trứng.

    Tác giả: Hoàng Tác Bình và cộng sự.

    Nguồn: Oncology Letters, 9(5), 2230-2232.Nguồn: Tạp chí Oncology Letters, Tập 9, Số 5, Trang 2230-2232.

  • Hạt phóng xạ 125I ức chế sự tăng trưởng, di căn và xâm lấn của ung thư vòm họng bằng cách kích hoạt tổn thương DNA và làm bất hoạt con đường tín hiệu VEGF-A/ERK.

    Ung thư vòm họng

    Tóm tắt:Kết luận: Hạt phóng xạ 125I ức chế sự phát triển của tế bào ung thư vòm họng và tiến triển của khối u hiệu quả hơn so với chiếu xạ tia X thông thường. Cơ chế thực hiện thông qua việc gây tổn thương DNA, kích hoạt quá trình tự chết của tế bào (apoptosis) và ức chế sự di căn tế bào do con đường tín hiệu VEGF-A/ERK điều phối. Kết quả cho thấy việc cấy hạt 125I có giá trị ứng dụng lâm sàng tiềm năng, đặc biệt đối với ung thư vòm họng tái phát tại chỗ.

    Tác giả: Hoàng Tác Bình và cộng sự.

    Nguồn: Tạp chí khoa học quốc tế PLoS One, Tập 8, Số 9, Mã số e74038.

  • Tế bào u lympho tuần hoàn và các cụm tế bào: Chỉ dấu sinh học lỏng trong chẩn đoán và tiên lượng u nguyên bào thần kinh.

    Các nghiên cứu khác

    Tóm tắt:Đánh giá tế bào u tuần hoàn (CTC) như một chỉ dấu sinh học trong chẩn đoán và tiên lượng u nguyên bào thần kinh. Kết luận: CTC và các cụm tế bào là những chỉ dấu sinh học nhạy bén, không xâm lấn, trong đó sự hiện diện của các cụm tế bào có liên quan chặt chẽ đến tình trạng di căn tủy xương.

    Tác giả: Đới Văn Yến và cộng sự.

    Nguồn: Tạp chí BMC Cancer, Tập 25, Số hiệu 1118, (Năm 2025).

  • Tái thông hoàn toàn huyết khối tĩnh mạch liên quan đến đặt buồng tiêm/ống thông PICC ở bệnh nhân ung thư: Báo cáo loạt ca lâm sàng.

    Các nghiên cứu khác

    Tóm tắt:Tổng saponin từ Tam thất có khả năng làm tan huyết khối tĩnh mạch liên quan đến PICC ở bệnh nhân ung thư một cách hiệu quả, giúp tái thông mạch máu hoàn toàn mà không gây rủi ro chảy máu như các thuốc tiêu sợi huyết truyền thống. Đây là lựa chọn điều trị khả thi và hiệu quả cho bệnh nhân ung thư gặp biến chứng huyết khối do đặt ống thông.

    Tác giả: Hoàng Tác Bình, Lưu Tinh Tinh, Trâu Bân Tân, Vương Lập Căn và Chu Đào.

    Nguồn: Tạp chí Y học Thực nghiệm và Điều trị, Tập 6, Số 2, Trang 411-412.

  • Liệu pháp miễn dịch thế hệ mới trong điều trị đa u tủy xương tái phát/kháng trị: Chiến lược đạt được tình trạng âm tính với tồn dư tối thiểu (MRD) bền vững.

    Các nghiên cứu khác

    Tóm tắt:Tóm tắt: Đánh giá chuyên sâu các chiến lược liệu pháp miễn dịch cho đa u tủy xương tái phát hoặc kháng trị. Kết luận: Các loại thuốc mới và liệu pháp miễn dịch mang lại hy vọng mới trong việc đạt được trạng thái MRD âm tính bền vững và cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân.

    Tác giả: Chu Linh, Muhammad Asad Nawaz, Tả Diệu, Tăng Phiêu Kỳ.

    Nguồn: Tạp chí Đánh giá Phê bình trong Ung bướu/Huyết học, Số 214 (Năm 2025), Mã số 104913.

1 / 1
  • Tiếng Việt
  • English

Để tìm hiểu xem phác đồ điều trị nào phù hợp với bạn? Hãy điền thông tin của bạn ngay và nhận được nhiều lời khuyên điều trị từ đội ngũ chuyên gia bác sĩ của chúng tôi.

Find your ideal treatment plan? Submit your details for expert medical recommendations.

KHOA HỌC DẪN DẮT - CAN THIỆP CHÍNH XÁC

Dựa trên các phác đồ hiệu quả đã được chứng minh qua những công bố quốc tế (SCI), chúng tôi tiên phong ứng dụng các công nghệ điều trị ung thư tiên tiến nhất thế giới. Những kỹ thuật này không chỉ tiêu diệt chính xác ổ bệnh mà còn tối ưu hóa việc bảo vệ các cơ quan lành và thể trạng của bệnh nhân.

  • ĐIỀU TRỊ CAN THIỆP XÂM LẤN TỐI THIỂU

    Liệu pháp can thiệp cục bộ

    Nồng độ thuốc tại khối u cao gấp 2 - 92 lần so với hóa trị toàn thân.

    Tác động trúng đích tại chỗ, hạn chế tối đa thuốc đi vào tuần hoàn chung, giảm thiểu tác dụng phụ.

  • CẤY HẠT PHÓNG XẠ

    CẤY HẠT PHÓNG XẠ

    Xạ trị nội khoa kéo dài 180 ngày

    Liều chiếu thấp, an toàn tuyệt đối.

  • Dao lạnh, dao Kangbo

    Dao lạnh, dao Kangbo

    Tiêu diệt kép bằng sốc nhiệt (-196°C và 80°C)

    Biên giới tiêu hủy sắc nét

  • ĐỐT U BẰNG VI SÓNG

    ĐỐT U BẰNG VI SÓNG

    Tiêu hủy khối u thần tốc trong 10 phút

    Hiệu suất nhiệt cực cao, hoại tử khối u triệt để

  • ĐIỀU TRỊ CAN THIỆP XÂM LẤN TỐI THIỂU

    Liệu pháp can thiệp cục bộ là kĩ thuật xâm lấn tối thiểu thực hiện qua hệ thống chụp DSA.. Chỉ cần rạch một vết nhỏ khoảng 1-2mm, không cần mổ phanh vùng bệnh, thực hiện chọc xuyên, đưa các thiết bị chuyên dụng gồm ống dẫn, dây dẫn đặc biệt tới vị trí khối u, truyền thuốc kháng ung thư vào trong khối u, thuyên tắc động mạch cung cấp máu cho khối u, khiến khối u mất đi nguồn cung cấp máu mà bị “đói chết".

    xem thêm >>
  • CẤY HẠT PHÓNG XẠ

    Điều trị cấy hạt phóng xạ, thường được gọi là "dao hạt", là một liệu pháp điều trị xâm lấn tối thiểu hiện nay mới được cộng đồng y tế quốc tế phát minh từ những thiếu sót trong phương pháp phẫu thuật và xạ trị bên ngoài. Để thực hiện phương pháp này trước tiên cần tính toán năng lượng bức xạ thích hợp và lựa chọn liều hạt tương ứng dựa trên tính chất, kích thước và vị trí khối u của bệnh nhân. Sau đó, dưới hướng dẫn của thiết bị hình ảnh chụp chiếu, hạt I-125 được cấy vào khối u hoặc các tổ chức lân cận bị khối u xâm lấn, tia gamma γ phát ra từ hạt I-125 liên tục chiếu xạ đến khối u, tiêu diệt trực tiếp và chính xác các tế bào ung thư, đóng vai trò như liệu pháp xạ trị từ bên trong khối u và đạt được hiệu quả tương đương như phẫu thuật.

    xem thêm >>
  • Dao lạnh, dao Kangbo

    Dao kangbo là một hệ thống phẫu thuật lạnh nhiệt độ thấp hỗn hợp, không phải là một con dao mổ thật,thông qua một hoặc nhiều kim cắt bỏ tiến hành cắt đốt nóng lạnh bằng nitơ lỏng. Do phạm vi điều trị chính xác và sai số nhỏ nên nó được gọi là “Dao kangbo”. Liệu pháp này có thể “tiêu diệt” khối u một cách chính xác không khác gì một con dao mổ thông thường, nhưng không giống với phẫu thuật truyền thống là cần lấy khối u ra sau phẫu thuật mà khối u sẽ được tiêu diệt tại chỗ trong cơ thể.

    xem thêm >>

TỪ NGHIÊN CỨU ĐẾN LÂM SÀNG: HÀNH TRÌNH VÌ SỨC KHỎE BỆNH NHÂN

Sau khi phẫu thuật cắt bỏ 3/4 dạ dày ở Việt Nam, điều trị toàn diện xâm lấn tối thiểu đã mang lại cho tôi một cuộc sống mới
ung thư dạ dày
Nguyen Thanh Tung
Việt Nam Đến nay sự sống kéo dài thêm: 8 năm
Phác đồ điều trị: Liệu pháp can thiệp
Ông Nguyễn Thanh Tùng, đến từ Hà Nội- Việt Nam, khi ông xuất hiện tại sự kiện “Ngày trở về” được tổ chức tại bệnh viện chúng tôi, không ai nghĩ được rằng người đàn ông với gương mặt cương nghị và dáng người mảnh mai này đã 66 tuổi. Mặc một bộ vest lịch sự, ở ông toát lên vẻ của một con người đã trải qua nhiều sóng gió, nhưng trông chất phác và tràn đầy sức sống. Điều khiến người ta bất ngờ hơn là cuộc chiến với căn bệnh ung thư của ông từng khó khăn và đau đớn biết nhường nào . Tuy nhiên, bằng sự dũng cảm và lòng quyết tâm , người đàn ông ấy đã thành công vượt qua giai đoạn khó khăn nhất trong đời để “sống lại một lần nữa”. Hình ảnh các chiến binh ung thư tham gia hoạt động Hình ảnh các chiến binh ung thư tham gia hoạt động Sau khi đượ

xem thêm >>

Nguyễn Khắc Chương: Kiên trì là chân lý chống lại ung thư
ung thư dạ dày
Nguyễn Khắc Chương
Việt Nam Đến nay sự sống kéo dài thêm: 12năm
Phác đồ điều trị: Liệu pháp can thiệp + Liệu pháp tự nhiên
Bệnh nhân ung thư dạ dày Nguyễn Khắc Chương đến từ Hà Nội, Việt Nam, sau khi điều trị xâm lấn tối thiểu toàn diện tại bệnh viện Ung thư hiện đại  St.Stamford Quảng Châu đã hoàn toàn đánh bại ung thư.

xem thêm >>

Điều trị thành công ung thư ruột, giúp bệnh nhân lấy lại niềm tin sau 4 năm
bệnh ung thư trực tràng
Nguyễn Văn Thanh
Việt Nam Đến nay sự sống kéo dài thêm: 4 năm
Phác đồ điều trị: Can thiệp xâm lấn tối thiểu + Liệu pháp dao lạnh
Kể từ khi biết mình mắc bệnh ung thư đến nay, ông Nguyễn Văn Thanh đã kiên cường vượt qua khoảng thời gian 4 năm khó khăn ấy. Hiện nay sức khỏe ông hoàn toàn bình thường và không còn dấu hiệu của ung thư ruột. Đứng trước căn bệnh hiểm nghèo, hầu hết các bệnh nhân đều phải đối diện với sự đe dọa từng ngày của bệnh tật, đau đớn, mỏi mệt, nôn mửa do tác dụng phụ hóa chất để lại. Tuy nhiên, ông Nguyễn Văn Thanh là một ngoại lệ, ông luôn lạc quan và tin rằng chỉ cần luôn kiên cường, tin tưởng vào các y bác sĩ, công nghệ hiện đại sẽ giúp ông đánh bại được ung thư.

xem thêm >>

Điều trị Xâm lấn tối thiểu tích hợp đã thắp lên hy vọng cho bệnh nhân ung thư thận  về cuộc sống mới tươi đẹp hơn  (Bài viết trong chuỗi Hoạt động Ngôi sao tình nguyện Dũng sĩ chống ung thư về thăm bệnh viện)
Ung thư thận giai đoạn I
Đinh Trọng Nghĩa
Việt Nam Đến nay sự sống kéo dài thêm hơn 8 năm
Phác đồ điều trị: Can thiệp hóa chất cục bộ + Liệu pháp tự nhiên
Anh Đinh Trọng Nghĩa, 52 tuổi, đến từ Hà Nội (Việt Nam). Được chẩn đoán mắc ung thư thận phải giai đoạn I vào năm 2015, anh đã từ chối điều trị theo phác đồ truyền thống là phẫu thuật cắt bỏ tại các bệnh viện trong nước, và lựa chọn điều trị Tự nhiên + Can thiệp hóa chất cục bộ tại Bệnh viện Ung bướu St.Stamford Quảng Châu, các khối u đã dần dần biến mất, đến nay có thể nói là anh ấy đã thành công điều trị chống ung thư được hơn 8 năm.

xem thêm >>

Phương pháp điều trị Xâm lấn tối thiểu tổng hợp đã thắp lên sự sống mới cho mẹ tôi
Ung thư phổi
Vương Thì Hòa
Việt Nam
Phác đồ điều trị: Liệu pháp Dao lạnh + Liệu pháp Can thiệp cục bộ
Bệnh nhân ung thư phổi Vương Thị Hòa đến từ Việt Nam, sau khi điều trị tại Singapore lại bị tái phát tại chỗ, tiên lượng bệnh nhân chỉ còn sống được thêm mấy tháng nữa. Thế nhưng sau khi điều trị 2 đợt Can thiệp cục bộ tại Bệnh viện Ung bướu St. Stamford Quảng Châu, khối u đã thu nhỏ tới 50%, cho tới nay thể trạng sức khỏe đã ổn định.

xem thêm >>

30 lần hóa xạ trị không có hiệu quả, xâm lấn tối thiểu giúp tôi lấy lại mạng sống
Ung thư cổ tử cung
Mai Thị Kim Duyên
Việt Nam Đến nay sự sống kéo dài thêm: 6 năm
Phác đồ điều trị: Liệu pháp can thiệp + Liệu pháp tự nhiên
Tháng 10 năm 2017, cô Mai Thị Kim Duyên đã đến Bệnh viện Ung thư St.Stamford Quảng Châu vì điều trị tại Việt Nam không có hiệu quả, sau khi điều trị bằng liệu pháp Keo Fibrin tự thân + Liệu pháp miễn dịch + liệu pháp can thiệp, các đốm nhỏ ở phúc mạc gần như biến mất, dịch phổi cũng không còn, hiện tại bệnh tình ổn định.

xem thêm >>

form

zalo Email zd
whatsapp
ĐẶT LỊCH HẸN BÁC SĨ TƯ VẤN
Vui lòng điền đầy đủ thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong thời gian sớm nhất!
MAKE AN APPOINTMENT WITH A DOCTOR
Please fill in the information, we will contact you as soon as possible!
ĐẶT LỊCH HẸN BÁC SĨ TƯ VẤN
Nếu bạn có thêm thắc mắc liên quan đến điều trị ung thư bằng phương pháp xâm lấn tối thiểu, vui lòng tham khảo ý kiến chuyên gia để được tư vấn kịp thời ↓