Dùng sức mạnh khoa học, soi sáng con người Khởi nguồn từ thực tiễn lâm sàng, trở về với đáp án khoa học
Lấy nghiên cứu làm kim chỉ nam thắp sáng sự sống. Khoa học không chỉ nằm ở những bài báo được công bố, mà cốt lõi là sự ứng dụng thực tiễn: Biến mỗi kết quả nghiên cứu thành một giải pháp tối ưu hóa quá trình điều trị cho bệnh nhân.
-
88+
Mạng lưới phủ khắp
-
60,000+
Điều trị thành công cho hơn 60.000 lượt bệnh nhân quốc tế.
-
30,000+
Cung cấp dịch vụ tư vấn chuyên khoa sâu cho hơn 30.000 bệnh nhân toàn cầu.
-
JCI
Tự hào là bệnh viện đạt chuẩn JCI (tiêu chuẩn vàng về chất lượng y tế thế giới).
Công trình nghiên cứu SCI trọng điểm
Chuyên gia Đầu ngành · Tiên phong Nghiên cứu Lâm sàng
-
GS. Tống Sĩ Quân
Chuyên gia trưởng Khoa Ung bướu Quốc tế
Thành viên của các hiệp hội ung thư uy tín: CSCO, ASCO, ESMO
Hơn 40 năm kinh nghiệm thực hành lâm sàng
Nghiên cứu khoa học:
Tác động của điều trị đốt u bằng sóng cao tần (RFA) đối với chức năng miễn dịch của bệnh nhân ung thư phổi.
Ý nghĩa:Cải thiện đáng kể miễn dịch tự thân, là mắt xích thiết yếu trong phác đồ điều trị tổng hợp
Tác động của đốt u bằng sóng cao tần (RFA) đối với chức năng miễn dịch của bệnh nhân ung thư gan.
Ý nghĩa:Bệnh nhân ung thư gan nguyên phát thường bị ức chế miễn dịch; liệu pháp RFA giúp cải thiện rõ rệt chức năng miễn dịch tự thân của người bệnh.
-
BS. Đới Văn Yến
Trưởng khoa Chuyên khoa Tuyến vú
Hơn 20 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực ung thư
Chuyên gia hàng đầu về chẩn đoán và điều trị ung thư vú
Nghiên cứu khoa học:
Phân tích so sánh hiệu quả lâm sàng giữa hóa trị kết hợp dao Argon-Heli và hóa trị đơn thuần trong điều trị ung thư vú tam âm (TNBC) giai đoạn tiến triển.
Ý nghĩa:Kết hợp tiêu hủy u bằng dao Argon-Heli với hóa trị tạo ra hiệu ứng cộng hưởng "1+1>2", giúp kéo dài thời gian sống không tiến triển (PFS) vượt trội so với chỉ hóa trị đơn thuần.
Phân tích hiệu quả điều trị di căn hạch ổ bụng (sau phúc mạc) bằng kỹ thuật cấy hạt phóng xạ 125I.
Ý nghĩa:Cấy hạt phóng xạ 125I giúp giảm đáng kể triệu chứng đau và kiểm soát hiệu quả sự tiến triển của khối u tại chỗ trong di căn hạch sau phúc mạc.
-
BS. Hoàng Tác Bình
Chuyên gia Quốc tế về Ung thư
Tiến sĩ Y khoa
Trên 30 năm kinh nghiệm lâm sàng chuyên sâu
Nghiên cứu khoa học:
The Complete Recanalization of PICC-related Venous Thrombosis in Cancer Patients: A Series of Case Reports Tái thông hoàn toàn huyết khối tĩnh mạch liên quan đến đặt catet tĩnh mạch trung tâm từ ngoại vi (PICC) ở bệnh nhân ung thư: Báo cáo chuỗi ca lâm sàng.
Ý nghĩa:Cung cấp một lựa chọn điều trị khả thi và hiệu quả cho bệnh nhân ung thư gặp biến chứng huyết khối tĩnh mạch liên quan đến đặt catheter PICC.
-
BS. Mã Hiểu Dĩnh
Trưởng khoa Chuyên khoa Ung thư Tiêu hóa
Chuyên gia hàng đầu về Nội soi Tiêu hóa
Hơn 20 năm kinh nghiệm trong điều trị ung bướu
Nghiên cứu khoa học:
Phối hợp diệt u bằng dao Argon-Heli và phác đồ FOLFIRI trong điều trị ung thư đại trực tràng di căn gan sau phẫu thuật.
Ý nghĩa:Liệu pháp áp lạnh bằng dao Argon-Heli kết hợp hóa trị FOLFIRI cho hiệu quả rõ rệt, vượt trội so với phương pháp chỉ hóa trị đơn thuần.
-
Bác sĩ Vương Lực Căn
Giám đốc Trung tâm Giao lưu Kỹ thuật Y tế Quốc tế
Tiến sĩ Y khoa (MD, PhD)
Hơn 40 năm kinh nghiệm nghiên cứu và điều trị lâm sàng ung bướu
Nghiên cứu khoa học:
Californium-252 neutron brachytherapy combined with external pelvic radiotherapy plus concurrent chemotherapy for cervical cancer: a retrospective clinical study
Ý nghĩa:Phác đồ kết hợp Californium-252 giúp đạt hiệu quả nhanh, cải thiện đáng kể tỷ lệ kiểm soát tại chỗ và sống còn dài hạn, trong khi các tác dụng phụ vẫn nằm trong ngưỡng kiểm soát.
-
Nghiên cứu khoa học:
Treatment of mid-late stage NSCLC using sodium cantharidinate/vitamin B6/GP regimen in clinic
Ý nghĩa:Sự kết hợp này giúp nâng cao tỷ lệ đáp ứng điều trị và cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân giai đoạn trung hạn và muộn.
-
GS. Tống Sĩ Quân
Chuyên gia trưởng Khoa Ung bướu Quốc tế
Thành viên của các hiệp hội ung thư uy tín: CSCO, ASCO, ESMO
Hơn 40 năm kinh nghiệm thực hành lâm sàng
Nghiên cứu khoa học:
Tác động của điều trị đốt u bằng sóng cao tần (RFA) đối với chức năng miễn dịch của bệnh nhân ung thư phổi.
Ý nghĩa:Cải thiện đáng kể miễn dịch tự thân, là mắt xích thiết yếu trong phác đồ điều trị tổng hợp
Tác động của đốt u bằng sóng cao tần (RFA) đối với chức năng miễn dịch của bệnh nhân ung thư gan.
Ý nghĩa:Bệnh nhân ung thư gan nguyên phát thường bị ức chế miễn dịch; liệu pháp RFA giúp cải thiện rõ rệt chức năng miễn dịch tự thân của người bệnh.
-
BS. Đới Văn Yến
Trưởng khoa Chuyên khoa Tuyến vú
Hơn 20 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực ung thư
Chuyên gia hàng đầu về chẩn đoán và điều trị ung thư vú
Nghiên cứu khoa học:
Phân tích so sánh hiệu quả lâm sàng giữa hóa trị kết hợp dao Argon-Heli và hóa trị đơn thuần trong điều trị ung thư vú tam âm (TNBC) giai đoạn tiến triển.
Ý nghĩa:Kết hợp tiêu hủy u bằng dao Argon-Heli với hóa trị tạo ra hiệu ứng cộng hưởng "1+1>2", giúp kéo dài thời gian sống không tiến triển (PFS) vượt trội so với chỉ hóa trị đơn thuần.
Phân tích hiệu quả điều trị di căn hạch ổ bụng (sau phúc mạc) bằng kỹ thuật cấy hạt phóng xạ 125I.
Ý nghĩa:Cấy hạt phóng xạ 125I giúp giảm đáng kể triệu chứng đau và kiểm soát hiệu quả sự tiến triển của khối u tại chỗ trong di căn hạch sau phúc mạc.
Kết nối cùng đội ngũ chuyên gia hàng đầu thế giới
Để khoa học viết tiếp hy vọng cho sự sống
Phân loại bài báo khoa học
- Tất cả
- Ung thư phổi
- Ung thư gan
- Ung thư đường tiêu hóa
- Ung thư vú
- Ung thư đại trực tràng
- Ung thư ở nữ giới
- Ung thư vòm họng
- Các nghiên cứu khác
-
Tác động của điều trị đốt u bằng sóng cao tần (RFA) đối với chức năng miễn dịch của bệnh nhân ung thư phổi.
Ung thư phổi
Tóm tắt: Nghiên cứu sự thay đổi hệ miễn dịch của bệnh nhân ung thư phổi sau khi can thiệp RFA.
Kết luận: Đốt u bằng sóng cao tần giúp tăng cường rõ rệt chức năng miễn dịch, đóng vai trò quan trọng trong điều trị đa mô thức ung thư phổi.Nguồn: Tạp chí Tâm thần Lâm sàng, Vol. 22, No. 3, 05/2016.
-
Đánh giá và so sánh hiệu quả điều trị ngắn hạn cũng như các tác dụng phụ của hai phác đồ hóa trị trên bệnh nhân NSCLC giai đoạn muộn.
Ung thư phổi
Tóm tắt: Đánh giá và so sánh hiệu quả điều trị ngắn hạn cũng như các tác dụng phụ của hai phác đồ hóa trị trên bệnh nhân NSCLC giai đoạn muộn.
Nguồn: Tạp chí Đại học Đồng Tế (Bản Y khoa), Số 6/2010.
-
Quan sát lâm sàng và chăm sóc điều dưỡng trong điều trị ung thư phổi giai đoạn tiến triển bằng kỹ thuật cấy hạt phóng xạ 25I.
Ung thư phổi
Tóm tắt: Phân tích các biến chứng và xây dựng chiến lược chăm sóc sau cấy hạt 125I dưới hướng dẫn của CT cho bệnh nhân ung thư phổi giai đoạn trung và muộn.
Kết luận: Cần theo dõi sát sao các dấu hiệu sinh tồn sau thủ thuật để phòng ngừa và xử lý kịp thời các biến chứng.Nguồn: Tạp chí Thực hành và Nghiên cứu Điều dưỡng, Số 13, Tập 9 (2012).
-
Tác động của điều trị đốt u bằng sóng cao tần (RFA) đối với chức năng miễn dịch của bệnh nhân ung thư gan.
Ung thư gan
Tóm tắt: Nghiên cứu sự thay đổi hệ miễn dịch ở bệnh nhân ung thư gan sau can thiệp RFA. ung thư phổi giai đoạn trung và muộn.
Kết luận: Bệnh nhân ung thư gan nguyên phát thường bị suy giảm miễn dịch; kỹ thuật RFA giúp cải thiện rõ rệt chức năng miễn dịch tự thân của người bệnh.Nguồn: Tạp chí Tâm thần Lâm sàng, Vol. 25, No. 3, 05/2019.
-
Đánh giá hiệu quả phối hợp hóa tắc mạch nhiệt trị động mạch gan (THACE) và đốt u bằng sóng cao tần (RFA) dưới hướng dẫn của CT trong điều trị ung thư gan ác tính.
Ung thư gan
Tóm tắt: Nghiên cứu tác động của liệu pháp phối hợp đối với chức năng miễn dịch của bệnh nhân ung thư gan.
Kết luận: Phương pháp điều trị kết hợp giúp nâng cao rõ rệt chức năng miễn dịch của người bệnh.Nguồn: Tạp chí Tâm thần Lâm sàng, Vol. 25, No. 3, 05/2019.
-
Đánh giá giá trị ứng dụng lâm sàng của điều trị giảm nhẹ đối với ung thư đường tiêu hóa ác tính giai đoạn muộn.
Ung thư đường tiêu hóa
Tóm tắt: Khảo sát hiệu quả của các liệu pháp hỗ trợ nhằm cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân ung thư tiêu hóa giai đoạn cuối
Kết luận: Phối hợp nhũ tương dầu Nha đảm tử (Brucea Javanica Oil) và dịch tiêm Phức hợp Khổ sâm mang lại hiệu quả lâm sàng rõ rệt: giúp nâng cao chất lượng sống và giảm thiểu đau đớn cho người bệnh.Nguồn: Tạp chí Y học Thực hành Trung Quốc, Số 9, Tập 11 (03/2016).
-
Ảnh hưởng ức chế tăng sinh của Erufosine đối với tế bào ung thư dạ dày và tế bào tủy xương
Ung thư đường tiêu hóa
Tóm tắt: Nghiên cứu này nhằm khảo sát tác động của hợp chất phân tử nhỏ Erufosine đối với sự tăng sinh của tế bào ung thư dạ dày và tế bào tủy xương bình thường, đồng thời đánh giá ảnh hưởng của chất này đến biểu hiện của phân tử truyền tín hiệu Akt, qua đó thảo luận cơ chế tác dụng của Erufosine trên tế bào ung thư.
Nguồn:Tạp chí Ung thư Trung Quốc • Bắc Đại hạt nhân CACSCD • Kỳ 09 năm 2011 • trang 675-680, tổng cộng 6 trang
-
Nghiên cứu giá trị của xét nghiệm Pepsinogen (và tỷ lệ PG I/II), Gastrin-17 và kháng thể IgG vi khuẩn HP trong tầm soát ung thư dạ dày.
Ung thư đường tiêu hóa
Tóm tắt: Việc phối hợp xét nghiệm Pepsinogen, Gastrin-17 và kháng thể vi khuẩn HP giúp nâng cao tỷ lệ phát hiện ung thư dạ dày, có giá trị tham chiếu lâm sàng quan trọng.
Nguồn: Tạp chí Phân tích Miễn dịch Đánh dấu và Lâm sàng, Số 9/2020.
-
Phân tích hiệu quả ngắn hạn và tính an toàn của kháng thể kháng PD-1 phối hợp Anlotinib, Paclitaxel và Cisplatin trong điều trị ung thư thực quản giai đoạn tiến triển.
Ung thư đường tiêu hóa
Tóm tắt: Quan sát hiệu quả ngắn hạn và tính an toàn của phác đồ phối hợp kháng thể kháng PD-1, Anlotinib, Paclitaxel và Cisplatin.
Kết luận: Phác đồ này đạt tỷ lệ kiểm soát bệnh tốt đối với ung thư thực quản giai đoạn muộn, các phản ứng phụ nằm trong ngưỡng dung nạp, cung cấp một chiến lược điều trị mới cho lâm sàng.Nguồn: Tạp chí Ứng dụng Dược phẩm Hiện đại Trung Quốc, Số 9/2021.
-
Quan sát hiệu quả ngắn hạn của kháng thể kháng PD-1 phối hợp Anlotinib trong điều trị ung thư thực quản giai đoạn tiến triển.
Ung thư đường tiêu hóa
Tóm tắt: Quan sát hiệu quả ngắn hạn và tính an toàn của phác đồ phối hợp kháng thể kháng PD-1, Anlotinib, Paclitaxel và Cisplatin.
Kết luận: Phác đồ này đạt tỷ lệ kiểm soát bệnh tốt đối với ung thư thực quản giai đoạn muộn, các phản ứng phụ nằm trong ngưỡng dung nạp, cung cấp một chiến lược điều trị mới cho lâm sàng.Nguồn: Tạp chí Y học Thực hành Trung Quốc, Số 36/2021.
-
Đồng thuận chuyên gia về điều trị tiêu hủy u (Ablation) cho ung thư vú không có chỉ định phẫu thuật (Phiên bản 2025).
Ung thư vú
Tóm tắt: Tạp chí Bệnh lý Tuyến vú Trung Hoa (Bản điện tử), Tháng 2/2026, Tập 20, Số 1.
Kết luận: Điều trị tiêu hủy u (Ablation) áp dụng cho bệnh nhân ung thư vú không thể phẫu thuật hoặc từ chối phẫu thuật. Phương pháp này có ưu điểm là ít xâm lấn, bảo tồn được tuyến vú; bản đồng thuận này giúp chuẩn hóa quy trình thực hiện lâm sàng.Nguồn: Chin J Breast Dis (Electronic Edition),February 2026,Vol 20,No. 1
-
Điều trị ung thư vú giai đoạn muộn xâm lấn da gây loét, chảy máu bằng phối hợp áp lạnh tại chỗ (Dao Argon-Heli) và liệu pháp toàn thân.
Ung thư vú
Tóm tắt:
Kết luận: Ung thư vú có tỷ lệ mắc cao nhất trong các bệnh ung thư ở nữ giới, tỷ lệ chữa khỏi sau khi di căn là thấp; mục tiêu điều trị chính là cải thiện triệu chứng, nâng cao chất lượng sống và kéo dài thời gian sống. Nghiên cứu này báo cáo hiệu quả của dao Argon-Heli phối hợp liệu pháp toàn thân trên 51 ca ung thư vú khối u lớn giai đoạn muộn đã xâm lấn da gây lở loét và chảy máu.Nguồn: Tạp chí Chẩn đoán Hình ảnh và Điều trị Can thiệp Trung Quốc, Số 11/2022.
-
Phân tích đối chiếu hiệu quả lâm sàng của dao Argon-Heli phối hợp hóa trị so với hóa trị đơn thuần trong điều trị ung thư vú tam âm giai đoạn tiến triển.
Ung thư vú
Tóm tắt:Điều trị tiêu hủy u bằng dao Argon-Heli phối hợp hóa trị cho ung thư vú tam âm giai đoạn muộn đạt hiệu quả "1+1 > 2". Thời gian sống thêm không bệnh tiến triển (PFS) vượt trội so với hóa trị đơn thuần. Phương pháp này an toàn, ít xâm lấn, không làm tăng tác dụng phụ của hóa trị, giúp cải thiện triệu chứng và nâng cao chất lượng sống cho bệnh nhân. Đây là một biện pháp điều trị phối hợp an toàn và hiệu quả rõ rệt trong ngắn hạn.
Nguồn: Tạp chí Y học Cát Lâm, Số 10/2019.
-
Quan sát lâm sàng về hiệu quả của dao Argon-Heli phối hợp phác đồ FOLFIRI trong điều trị ung thư đại trực tràng di căn gan sau phẫu thuật.
Ung thư đại trực tràng
Tóm tắt: Quan sát hiệu quả và tính an toàn của phác đồ phối hợp áp lạnh bằng dao Argon-Heli và hóa trị FOLFIRI.
Kết luận: Liệu pháp phối hợp dao Argon-Heli và hóa trị toàn thân FOLFIRI cho hiệu quả điều trị xác thực đối với ung thư đại trực tràng di căn gan, vượt trội so với phương pháp chỉ sử dụng hóa trị đơn thuần.Nguồn: Tạp chí Y học Thực hành Trung Quốc, Số 28/2016.
-
Assessing the Safety and Efficacy of Fecal Microbiota Transplantation for Severe Chemotherapy-Induced Diarrhea in Colorectal Cancer Patients: A Single-Arm Clinical Trial
Ung thư đại trực tràng
Tóm tắt: Tiêu chảy là một biến chứng thường gặp và có ý nghĩa lâm sàng quan trọng ở bệnh nhân ung thư đại trực tràng (CRC) đang được điều trị bằng hóa trị độc tế bào, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống cũng như mức độ tuân thủ điều trị của bệnh nhân.
Mục tiêu: Đánh giá tính an toàn và hiệu quả của phương pháp cấy ghép hệ vi sinh vật phân (FMT) trong điều trị tiêu chảy nặng do hóa trị (CID) ở bệnh nhân CRC.Nguồn:International Journal of Clinical Practice, Volume 2025, Article ID 8052716, 12 trang
-
Xạ trị áp sát neutron Californium-252 (252Cf) phối hợp xạ trị ngoài vùng chậu trong điều trị ung thư cổ tử cung: Một nghiên cứu lâm sàng hồi cứu.
Ung thư ở nữ giới
Tóm tắt:Ung thư cổ tử cung là loại ung thư phổ biến thứ sáu ở phụ nữ Trung Quốc. Nghiên cứu này phân tích hồi cứu trên 150 bệnh nhân ung thư cổ tử cung giai đoạn từ IB đến IVB được điều trị bằng xạ trị áp sát neutron 252Cf phối hợp xạ trị ngoài và hóa trị bằng Cisplatin, nhằm đánh giá hiệu quả sống còn dài hạn và tính an toàn (tác dụng phụ).
Nguồn: Tạp chí Ung thư Trung Quốc, Năm 2017, Tập 35, Số 04, Trang 35–43.
-
Ung thư biểu mô tế bào nhỏ cổ tử cung: Kinh nghiệm từ nghiên cứu đa trung tâm.
Ung thư ở nữ giới
Tóm tắt:Ung thư biểu mô tế bào nhỏ cổ tử cung (SCCC) là một loại khối u ác tính hiếm gặp với đặc tính xâm lấn mạnh và tiên lượng xấu. Nghiên cứu này phân tích hồi cứu dữ liệu lâm sàng của 93 bệnh nhân tại ba trung tâm từ năm 2001-2015, nhằm đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố lâm sàng và bệnh lý đối với thời gian sống thêm không bệnh (DFS) và tổng thời gian sống thêm (OS). Các yếu tố tiên lượng được phân tích bằng phương pháp Kaplan-Meier và mô hình hồi quy Cox.
Nguồn: Tạp chí Quốc tế về Ung thư Phụ khoa, Tháng 2/2020, Tập 30, Số 2, Trang 174–180.
-
Sự chuyển dạng của ung thư buồng trứng từ ung thư biểu mô tuyến sang ung thư biểu mô tế bào nhỏ không biệt hóa: Báo cáo một trường hợp lâm sàng.
Ung thư ở nữ giới
Tóm tắt:Mục đích nghiên cứu vai trò của tế bào gốc ung thư trong sự thay đổi mô học của ung thư buồng trứng, đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tái sinh thiết để đánh giá tình trạng bệnh trong quá trình điều trị. Kết luận: Mọi thay đổi về mặt mô học quan sát được ở khối u buồng trứng đều có nguồn gốc từ tế bào gốc ung thư; nghiên cứu làm nổi bật sự cần thiết của việc sinh thiết lặp lại để đánh giá và điều chỉnh phác đồ điều trị xuyên suốt quá trình chống lại ung thư buồng trứng.
Nguồn: Oncology Letters, 9(5), 2230-2232.Nguồn: Tạp chí Oncology Letters, Tập 9, Số 5, Trang 2230-2232.
-
Hạt phóng xạ 125I ức chế sự tăng trưởng, di căn và xâm lấn của ung thư vòm họng bằng cách kích hoạt tổn thương DNA và làm bất hoạt con đường tín hiệu VEGF-A/ERK.
Ung thư vòm họng
Tóm tắt:Kết luận: Hạt phóng xạ 125I ức chế sự phát triển của tế bào ung thư vòm họng và tiến triển của khối u hiệu quả hơn so với chiếu xạ tia X thông thường. Cơ chế thực hiện thông qua việc gây tổn thương DNA, kích hoạt quá trình tự chết của tế bào (apoptosis) và ức chế sự di căn tế bào do con đường tín hiệu VEGF-A/ERK điều phối. Kết quả cho thấy việc cấy hạt 125I có giá trị ứng dụng lâm sàng tiềm năng, đặc biệt đối với ung thư vòm họng tái phát tại chỗ.
Nguồn: Tạp chí khoa học quốc tế PLoS One, Tập 8, Số 9, Mã số e74038.
-
Tế bào u lympho tuần hoàn và các cụm tế bào: Chỉ dấu sinh học lỏng trong chẩn đoán và tiên lượng u nguyên bào thần kinh.
Các nghiên cứu khác
Tóm tắt:Đánh giá tế bào u tuần hoàn (CTC) như một chỉ dấu sinh học trong chẩn đoán và tiên lượng u nguyên bào thần kinh. Kết luận: CTC và các cụm tế bào là những chỉ dấu sinh học nhạy bén, không xâm lấn, trong đó sự hiện diện của các cụm tế bào có liên quan chặt chẽ đến tình trạng di căn tủy xương.
Nguồn: Tạp chí BMC Cancer, Tập 25, Số hiệu 1118, (Năm 2025).
-
Tái thông hoàn toàn huyết khối tĩnh mạch liên quan đến đặt buồng tiêm/ống thông PICC ở bệnh nhân ung thư: Báo cáo loạt ca lâm sàng.
Các nghiên cứu khác
Tóm tắt:Tổng saponin từ Tam thất có khả năng làm tan huyết khối tĩnh mạch liên quan đến PICC ở bệnh nhân ung thư một cách hiệu quả, giúp tái thông mạch máu hoàn toàn mà không gây rủi ro chảy máu như các thuốc tiêu sợi huyết truyền thống. Đây là lựa chọn điều trị khả thi và hiệu quả cho bệnh nhân ung thư gặp biến chứng huyết khối do đặt ống thông.
Nguồn: Tạp chí Y học Thực nghiệm và Điều trị, Tập 6, Số 2, Trang 411-412.
-
Liệu pháp miễn dịch thế hệ mới trong điều trị đa u tủy xương tái phát/kháng trị: Chiến lược đạt được tình trạng âm tính với tồn dư tối thiểu (MRD) bền vững.
Các nghiên cứu khác
Tóm tắt:Tóm tắt: Đánh giá chuyên sâu các chiến lược liệu pháp miễn dịch cho đa u tủy xương tái phát hoặc kháng trị. Kết luận: Các loại thuốc mới và liệu pháp miễn dịch mang lại hy vọng mới trong việc đạt được trạng thái MRD âm tính bền vững và cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân.
Nguồn: Tạp chí Đánh giá Phê bình trong Ung bướu/Huyết học, Số 214 (Năm 2025), Mã số 104913.
- Tiếng Việt
- English
KHOA HỌC DẪN DẮT - CAN THIỆP CHÍNH XÁC
Dựa trên các phác đồ hiệu quả đã được chứng minh qua những công bố quốc tế (SCI), chúng tôi tiên phong ứng dụng các công nghệ điều trị ung thư tiên tiến nhất thế giới. Những kỹ thuật này không chỉ tiêu diệt chính xác ổ bệnh mà còn tối ưu hóa việc bảo vệ các cơ quan lành và thể trạng của bệnh nhân.
-
Liệu pháp can thiệp cục bộ
Nồng độ thuốc tại khối u cao gấp 2 - 92 lần so với hóa trị toàn thân.
Tác động trúng đích tại chỗ, hạn chế tối đa thuốc đi vào tuần hoàn chung, giảm thiểu tác dụng phụ.
-
CẤY HẠT PHÓNG XẠ
Xạ trị nội khoa kéo dài 180 ngày
Liều chiếu thấp, an toàn tuyệt đối.
-
Dao lạnh, dao Kangbo
Tiêu diệt kép bằng sốc nhiệt (-196°C và 80°C)
Biên giới tiêu hủy sắc nét
-
ĐỐT U BẰNG VI SÓNG
Tiêu hủy khối u thần tốc trong 10 phút
Hiệu suất nhiệt cực cao, hoại tử khối u triệt để